Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43677

scrimshaw

/'skrimʃɔ:/

danh từ

  • vật chạm trổ (do thuỷ thủ làm để tiêu khiển)

động từ

  • chạm trổ, khắc (vỏ ốc, ngà voi) (thuỷ thủ làm để tiêu khiển)
Biến thể từ scrimshaws số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a carving (or engraving) on whalebone, whale ivory, walrus tusk, etc., usually by American whalers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...