Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrimshaw

/'skrimʃɔ:/ phổ biến #43677

“scrimshaws” là số nhiều của scrimshaw — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ scrimshaws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrimshaw

/'skrimʃɔ:/

danh từ

  • vật chạm trổ (do thuỷ thủ làm để tiêu khiển)

động từ

  • chạm trổ, khắc (vỏ ốc, ngà voi) (thuỷ thủ làm để tiêu khiển)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a carving (or engraving) on whalebone, whale ivory, walrus tusk, etc., usually by American whalers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...