Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38974

scriptorium

/skrip'tɔ:riəm/

danh từ, số nhiều scriptoria

/skrip'tɔ:riə/
  • phòng làm việc, phóng viết (trong tu viện)
Biến thể từ scriptoria số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room in a monastery that is set aside for writing or copying manuscripts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...