Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scriptorium

/skrip'tɔ:riəm/ phổ biến #38974
Biến thể từ scriptoria số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scriptorium

/skrip'tɔ:riəm/

danh từ, số nhiều scriptoria

/skrip'tɔ:riə/
  • phòng làm việc, phóng viết (trong tu viện)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room in a monastery that is set aside for writing or copying manuscripts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...