Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrolled

/skrәuld/ phổ biến #39211
Biến thể từ scrolled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrolled

//

* tính từ
  • có hình cuộn
Định nghĩa tiếng Anh

v move through text or graphics in order to display parts that do not fit on the screen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...