Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrummage

/'skrʌmidʤ/

“scrummages” là số nhiều của scrummage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrummage

/'skrʌmidʤ/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) sự túm lại để tranh bóng ở dưới đất (của cả hàng tiền đạo) (bóng bầu dục) ((cũng) scrimmage)
Định nghĩa tiếng Anh

n (rugby) the method of beginning play in which the forwards of each team crouch side by side with locked arms; play starts when the ball is thrown in between them and the two sides compete for possession

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...