Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #19918

scrupulously

//

* phó từ
  • cực kỳ cẩn thận, cực kỳ kỹ lưỡng; tỉ mỉ; rất chú ý đến chi tiết
  • thận trọng; cẩn thận để không làm sai
  • tuyệt đối chân thật
Định nghĩa tiếng Anh

r. with extreme conscientiousness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...