Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrupulously

/ˈskruː.pjə.ləs.li/ TOEFL phổ biến #19918

Nghĩa thường dùng

một cách tận tâm, hết sức cẩn thận về đạo đức trạng từ

“The auditor scrupulously checked every financial record.”Kiểm toán viên kiểm tra tận tâm từng hồ sơ tài chính.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrupulously

//

* phó từ
  • cực kỳ cẩn thận, cực kỳ kỹ lưỡng; tỉ mỉ; rất chú ý đến chi tiết
  • thận trọng; cẩn thận để không làm sai
  • tuyệt đối chân thật
Định nghĩa tiếng Anh

r. with extreme conscientiousness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...