Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrupulousness

/'skru:pjuləsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrupulousness

/'skru:pjuləsnis/

danh từ

  • sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính quá thận trọng, tính quá tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. conformity to high standards of ethics or excellence n. strict attention to minute details

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...