Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scrupulousness

/'skru:pjuləsnis/

danh từ

  • sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính quá thận trọng, tính quá tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. conformity to high standards of ethics or excellence\nn. strict attention to minute details

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...