Từ điển Anh–Việt

112.502 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrutinise

/ˈskruːtənaɪz/

“scrutinising” là hiện tại phân từ của scrutinise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xem xét kỹ lưỡng động từ

“The teacher scrutinised the students' essays for errors.”Giáo viên đã xem xét kỹ lưỡng các bài luận của học sinh để tìm lỗi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrutinise

//

* ngoại động từ
  • nhìn chăm chú, nhìn kỹ; xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận
Định nghĩa tiếng Anh

v to look at critically or searchingly, or in minute detail v examine carefully for accuracy with the intent of verification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...