Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7785

scrutinize

/'skru:tinaiz/

ngoại động từ

  • nhìn chăm chú, nhìn kỹ
  • xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận
Định nghĩa tiếng Anh

v to look at critically or searchingly, or in minute detail\nv examine carefully for accuracy with the intent of verification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...