Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrutinize

/'skru:tinaiz/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7785

“scrutinizes” là ngôi 3 số ít của scrutinize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xem xét kỹ lưỡng động từ

“The committee scrutinized the proposal.”Ủy ban đã xem xét kỹ lưỡng đề xuất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrutinize

/'skru:tinaiz/

ngoại động từ

  • nhìn chăm chú, nhìn kỹ
  • xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận
Định nghĩa tiếng Anh

v to look at critically or searchingly, or in minute detail v examine carefully for accuracy with the intent of verification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...