Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scuffer

/skʌf/

“scuffers” là số nhiều của scuffer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ scuffers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scuffer

//

* danh từ
  • cái cày xới, sự lật cỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lightweight flexible sandal with a sturdy sole; worn as play shoes by children and as sportswear by adults

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...