Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scuffing

/'skʌfiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scuffing

//

* danh từ
  • sự cà mòn, sự cọ mòn
Định nghĩa tiếng Anh

v walk without lifting the feet v get or become scuffed v mar by scuffing v poke at with the foot or toe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...