scuffing
/'skʌfiŋ/
Biến thể từ
scuffing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scuffing
//
* danh từ- sự cà mòn, sự cọ mòn
Định nghĩa tiếng Anh
v walk without lifting the feet v get or become scuffed v mar by scuffing v poke at with the foot or toe