scuffle
/'skʌfl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #18739
Biến thể từ
scuffles số nhiều
scuffling hiện tại phân từ
scuffled quá khứ
scuffles ngôi 3 số ít
scuffled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scuffle
/'skʌfl/
danh từ
- sự chen lấn, sự xô đẩy; cuộc ẩu đả
nội động từ
- xô đẩy nhau; ẩu đả
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hoe that is used by pushing rather than pulling v. fight or struggle in a confused way at close quarters