Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scuffle

/'skʌfl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #18739

“scuffled” là quá khứ của scuffle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scuffle

/'skʌfl/

danh từ

  • sự chen lấn, sự xô đẩy; cuộc ẩu đả

nội động từ

  • xô đẩy nhau; ẩu đả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hoe that is used by pushing rather than pulling v. fight or struggle in a confused way at close quarters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...