sculptress
/'skʌlptris/ phổ biến #45278
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sculptress
//
* danh từ- nữ điêu khắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman sculptor
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a woman sculptor
Đang tải...