Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scupper

/'skʌpə/ Collins ★ phổ biến #41264

“scuppers” là ngôi 3 số ít của scupper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scupper

/'skʌpə/

danh từ

  • lỗ thông nước (ở mạn tàu)

ngoại động từ

  • (từ lóng) đột kích và tàn sát
  • bắn chìm, nhận chìm, đánh đắm; khử
Định nghĩa tiếng Anh

n. drain that allows water on the deck of a vessel to flow overboard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...