scupper
/'skʌpə/ Collins ★ phổ biến #41264
“scuppers” là ngôi 3 số ít của scupper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scuppered quá khứ phân từ
scuppered quá khứ
scuppering hiện tại phân từ
scuppers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scupper
/'skʌpə/
danh từ
- lỗ thông nước (ở mạn tàu)
ngoại động từ
- (từ lóng) đột kích và tàn sát
- bắn chìm, nhận chìm, đánh đắm; khử
Định nghĩa tiếng Anh
n. drain that allows water on the deck of a vessel to flow overboard