Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scurfiness

/'skə:finis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scurfiness

/'skə:finis/

danh từ

  • tình trạng có nhiều gàu (trên da đầu)
  • tình trạng có vảy mốc (trên da)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Quality or state of being scurfy. n. Scurf.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...