Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scurvied

/'skə:vid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scurvied

/'skə:vid/

tính từ

  • (y học) bị bệnh scobat
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...