scurvy
/'skə:vi/ GRE phổ biến #27002
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scurvy
/'skə:vi/
tính từ
- đê tiện, hèn hạ, đáng khinh
- a scurvy fellow: một gã đê tiện
- a scurvy trick: một thủ đoạn hèn hạ
danh từ
- (y học) bệnh scobat
Định nghĩa tiếng Anh
n. a condition caused by deficiency of ascorbic acid (vitamin C)