scutcher
/'skʌtʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scutcher
/'skʌtʃə/
danh từ
- máy đập lanh (để tước sợi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who scutches. n. An implement or machine for scutching hemp, flax, or cotton; etc.; a scutch; a scutching machine.