scutelliform
/skʌ'telaɪfɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scutelliform
//
* tính từ- dạng mai, dạng thuẩn
Định nghĩa tiếng Anh
a. Scutellate. a. Having the form of a scutellum.
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Scutellate. a. Having the form of a scutellum.
Đang tải...