Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

scutter

/'skʌtə/

danh từ

  • sự chạy vội; sự chạy lon ton

nội động từ

  • chạy vội; chạy lon ton
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...