scutter
/'skʌtə/ GRE
“scuttering” là hiện tại phân từ của scutter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scuttered quá khứ
scuttering hiện tại phân từ
scuttered quá khứ phân từ
scutters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scutter
/'skʌtə/
danh từ
- sự chạy vội; sự chạy lon ton
nội động từ
- chạy vội; chạy lon ton