sea breeze
/'si:bri:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea breeze
/'si:bri:z/
danh từ
- gió nhẹ ở biển
Từ điển Anh–Việt
112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...