Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea eagle

/'si:'i:gl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea eagle

/'si:'i:gl/

danh từ

  • chim ưng biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...