Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea hedgehog

/'si:'tʃestnʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea hedgehog

/'si:'tʃestnʌt/

-urchin)
/'si:'ə:tʃin/

danh từ

  • (động vật học) nhím biển (động vật có gai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...