sea needle
/'si:'ni:dl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea needle
/'si:'ni:dl/
danh từ
- (động vật học) cá nhái
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...