sea ooze
/'si:mi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea ooze
/'si:mi/
danh từ
- cặn muối (ở ruộng muối, để làm phân bón)
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...