sea pumpkin
/'si:'melən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea pumpkin
/'si:'melən/
danh từ
- (động vật học) dưa biển
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...