sea rover
/'si:'rouvə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea rover
/'si:'rouvə/
danh từ
- giặc biển, cướp biển
- tàu cướp biển
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...