Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea shell

/'si:'ʃel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea shell

/'si:'ʃel/

danh từ

  • vỏ sò, vỏ hến, vỏ hàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...