Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea sunflower

/'si:ə'neməni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea sunflower

/'si:ə'neməni/

-flower)
/'si:,flauə/ (sea_sunflower)
/'si:'sʌnflauə/

danh từ

  • (động vật học) hải quỳ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...