Từ điển Anh–Việt

112.200 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea-biscuit

/'si:,biskit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea-biscuit

/'si:,biskit/

-bread)
/'si:bread/

danh từ

  • bánh quy khô (của thuỷ thủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...