Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea-born

/'si:bɔ:n/

tính từ

  • (thơ ca) do biển sinh ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. Born of the sea; produced by the sea.\na. Born at sea.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...