Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea-level

//

* danh từ
  • mực nước biển
Biến thể từ sea-levels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s lying below the normal level

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...