Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sea-levels” là số nhiều của sea-level — đang hiển thị từ gốc:

sea-level

//

* danh từ
  • mực nước biển
Biến thể từ sea-levels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s lying below the normal level

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...