sea-lion
Biến thể từ
sea-lions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea-lion
//
* danh từ- sư tử biển
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...