Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea-sleeve

/'si:'sli:v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea-sleeve

/'si:'sli:v/

danh từ

  • (động vật học) con mực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...