Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seaboard

/'si:bɔ:d/ phổ biến #21605
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seaboard

/'si:bɔ:d/

danh từ

  • bờ biển; vùng bờ biển
Định nghĩa tiếng Anh

n the shore of a sea or ocean regarded as a resort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...