Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35035

seaborne

//

* tính từ
  • chở bằng đường biển, chở bằng tàu thủy (nhất là về thương mại)
    • seaborne commerce:buôn bán bằng đường biển
Định nghĩa tiếng Anh

s. conveyed by sea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...