Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seadrome

/'si:droum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seadrome

/'si:droum/

danh từ

  • sân bay nổi, bãi bay ở biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...