Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“seafoods” là số nhiều của seafood — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #6817

seafood

/'si:fud/

danh từ

  • hải sản
Biến thể từ seafoods số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. edible fish (broadly including freshwater fish) or shellfish or roe etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...