Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seafood

/'si:fud/ IELTSCollins ★ phổ biến #6817

“seafoods” là số nhiều của seafood — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hải sản danh từ

“I love eating seafood, especially shrimp.”Tôi thích ăn hải sản, đặc biệt là tôm.

Biến thể từ seafoods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seafood

/'si:fud/

danh từ

  • hải sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. edible fish (broadly including freshwater fish) or shellfish or roe etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...