seal brown
/'si:l'braun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seal brown
/'si:l'braun/
danh từ
- màu nâu sẫm
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...