Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18034

seamstress

/'semstris/

danh từ

  • cô thợ may
Biến thể từ seamstresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who makes or mends dresses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...