Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seamstress

/'semstris/ phổ biến #18034
Biến thể từ seamstresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seamstress

/'semstris/

danh từ

  • cô thợ may
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who makes or mends dresses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...