Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“seamstresses” là số nhiều của seamstress — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #18034

seamstress

/'semstris/

danh từ

  • cô thợ may
Biến thể từ seamstresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who makes or mends dresses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...