Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“searchlights” là số nhiều của searchlight — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20952

searchlight

/'sə:tʃlait/

danh từ

  • đèn pha rọi (máy bay địch...)
Biến thể từ searchlights số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light source with reflectors that projects a beam of light in a particular direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...