Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23586

seascape

//

* danh từ
  • bức tranh về cảnh ở biển
Biến thể từ seascapes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a view of the sea\nn. a painting of the sea (as distinguished from a landscape)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...