Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seascape

/'si:skeip/ phổ biến #23586

“seascapes” là số nhiều của seascape — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ seascapes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seascape

//

* danh từ
  • bức tranh về cảnh ở biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. a view of the sea n. a painting of the sea (as distinguished from a landscape)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...