seascape
/'si:skeip/ phổ biến #23586
“seascapes” là số nhiều của seascape — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
seascapes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seascape
//
* danh từ- bức tranh về cảnh ở biển
Định nghĩa tiếng Anh
n. a view of the sea n. a painting of the sea (as distinguished from a landscape)