Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26264

seasick

/'si:sik/

tính từ

  • say sóng
Định nghĩa tiếng Anh

s experiencing motion sickness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...