Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seasonableness

/'si:znəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seasonableness

/'si:znəblnis/

danh từ

  • tính chất hợp thời, tính chất đúng lúc, tính chất kịp thời
Định nghĩa tiếng Anh

n. being at the right time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...