Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seasonableness

/'si:znəblnis/

danh từ

  • tính chất hợp thời, tính chất đúng lúc, tính chất kịp thời
Định nghĩa tiếng Anh

n. being at the right time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...